Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alassane Diouf

Detroit CityTiền vệSEN
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alassane Diouf là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Detroit City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.881Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
940Phút/bàn
17/54Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25211.881202541771%45%706,58

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.881 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/54
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
18/50
Đá phạt (bàn / sút)
0/67
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/341 (71%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
9/38 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/18 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
16
Phá bóng
31
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/279 (45%)
Không chiến thắng / thua
23 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
105 / 104
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
255
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
67

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alassane Diouf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-171001106/714/7—5,89
11/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 1-051001003/516/12—6,44
04/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 1-076001019/1114/7—6,23
01/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 3-116000001/112/2—6,60
27/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsH 0-072001015/703/10—6,31
20/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsT 1-0720000113/2001/10V6,09
13/09/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-188001006/1038/14—6,13
30/08/2026USL Championship@ Louisville City FCH 0-0900010315/2018/13—6,70
23/08/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 1-078103216/1125/15V8,09
16/08/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedH 0-045003106/903/10—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201919125 nghìn €
09/04/202121125 nghìn €
24/11/202121150 nghìn €
09/06/202222175 nghìn €
27/11/202222150 nghìn €
28/11/202222150 nghìn €
18/05/202323150 nghìn €
28/11/202323200 nghìn €
27/05/202424200 nghìn €
29/10/202424250 nghìn €
07/05/202525200 nghìn €
24/11/202525250 nghìn €
29/04/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com