
Alassana Jatta là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 46% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/42 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/6 | V | 6,59 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,12 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 5/5 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | V | 6,04 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 5/13 | — | 7,84 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 5/16 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Notts County | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Viborg | Notts County | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 04/08/2019 | Paide Linnameeskond | Viborg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | Real Banjul | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực50