
Alan Torres là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 39% | 1 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/254 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/22 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 115/126 | 1 | 6/15 | V | 7,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 74/84 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/44 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Mazatlan FC | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Deportivo Guadalajara | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực46