
Alan Tobias Morinigo
21Tuổi
166Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alan Tobias Morinigo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
29Đá chính
2.453Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
13/47Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 33 | 28 | 2.363 | 4 | 0 | 3 | 47 | 13 | 60% | 38% | 7 | 0 | 6,48 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.363 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/47
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 33/83
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/479 (60%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 50/161 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/67 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/341 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 113 / 175
- Bị tước bóng
- 42
- Mất quyền kiểm soát
- 532
- Phạm lỗi
- 55
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026