
Alan Soñora
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Alan Soñora là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
126Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 0 | 126 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/83 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/20 | 0 | — | — | 6,67 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/17 | 0 | — | — | 6,98 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 7,80 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2022 | 23 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Cerro Porteno | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | CA Huracan | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | Free Player | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | FC Juarez | Free Player | Trở lại | — |
| 05/02/2023 | CA Independiente | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boca Juniors Reserves | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực37