
Alan Ruiz là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
3Đá chính
522Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 3 | 522 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 2-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 05/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2011 | 17 | 250 nghìn € |
| 09/01/2013 | 19 | 750 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 22 | 2,2 triệu € |
| 28/07/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/03/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật62
- Tư duy66
- Sức mạnh39
- Thể lực42