Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Ruiz

25Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Alan Ruiz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—554501013191%41%105,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/219 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaT 3-1900000134/3603/8—6,97
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoB 2-3900100142/4728/15—6,78
07/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.T 3-1900010016/1901/5V5,88
01/08/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-1901021074/8001/2——
25/07/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasH 3-3900000035/3701/4—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202423150 nghìn €
18/05/202524150 nghìn €
21/12/202524150 nghìn €
13/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tepatitlan FCCorrecaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
30/06/2024Racing de VeracruzTepatitlan FCChuyển nhượng—
30/06/2023Tlaxcala FCRacing de VeracruzChuyển nhượng—
31/12/2022Tijuana U19Tlaxcala FCChuyển nhượng—
31/12/2020Queretaro U19Tijuana U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Tiburones Rojos de Veracruz U20Queretaro U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Tiburones Rojos de Veracruz U17Tiburones Rojos de Veracruz U20Chuyển nhượng—
30/06/2016UnknownTiburones Rojos de Veracruz U17Chuyển nhượng—
30/06/2014CF Pachuca JugendUnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com