
Álan Rodríguez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
528Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
528Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 6 | 436 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 82% | 42% | 2 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/219 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 63/68 | 2 | 8/12 | V | 7,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 0/4 | — | 6,77 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/31 | 3 | 4/10 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 3/7 | V | 5,84 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/32 | 3 | 8/14 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/56 | 2 | 6/15 | — | 7,92 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Internacional - RS | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Argentinos Juniors | Internacional - RS | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 11/08/2022 | CA Boston River | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 07/04/2021 | Defensor Sporting Montevideo | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực37