Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Robledo

O.HigginsHậu vệARG
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Alan Robledo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo O.Higgins.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.714Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1357Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—16161.38400010281%62%206,43
Chilean Cup2026—665460003087%53%115,27
Copa de la Liga2026—554351002183%61%006,96
Copa Sudamericana2026—443491006279%82%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.384 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
496/611 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/92 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
22
Phá bóng
87
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/86 (62%)
Không chiến thắng / thua
33 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 5,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/191 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/41 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/217 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/39 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/122 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/28 (82%)
Không chiến thắng / thua
17 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Robledo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ HuachipatoB 0-2900000036/4317/11—6,21
05/10/2026Chilean Cupvs D. ConcepcionT 2-0900000027/3000/1——
01/10/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionT 1-0900010055/5701/2—6,92
28/09/2026Chilean Cup@ Deportes Santa CruzT 3-1900020035/4423/5—6,97
25/09/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 2-1900000050/6004/7V6,46
14/09/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoB 0-1900021056/6913/3—6,47
07/09/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1900000036/4005/6—6,81
01/09/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 2-3900020146/5414/6V5,93
27/08/2026Chilean Cup@ Deportes RecoletaT 3-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoB 0-1900000011/1804/5—6,78
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com