
Alan Robledo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.714Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1357Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 16 | 16 | 1.384 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 81% | 62% | 2 | 0 | 6,43 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 546 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 53% | 1 | 1 | 5,27 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 5 | 435 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 61% | 0 | 0 | 6,96 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 349 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 82% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.384 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/611 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/92 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/86 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/191 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/217 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/39 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/122 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/28 (82%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 7/11 | — | 6,21 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 0/1 | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/57 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 3/5 | — | 6,97 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 0 | 4/7 | V | 6,46 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/69 | 1 | 3/3 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 5/6 | — | 6,81 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/54 | 1 | 4/6 | V | 5,93 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 4/5 | — | 6,78 |