
Alan Patrick là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
2.214Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
11/45Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 21 | 1.763 | 5 | 1 | 2 | 31 | 8 | 83% | 46% | 3 | 0 | 6,76 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 5 | 451 | 1 | 1 | 4 | 14 | 3 | 79% | 41% | 2 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.763 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/31
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 593/708 (83%)
- Chuyền quyết định
- 66
- Tạt bóng chính xác
- 34/119 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/162 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 61
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 300
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/188 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/51 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 2/6 | V | 6,31 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 | 18/21 | 1 | 6/15 | — | 8,98 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 31/33 | 0 | 3/6 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 5/14 | — | 5,79 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 1/11 | — | 5,98 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 3 | 40/52 | 0 | 6/13 | V | 7,30 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 76 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 26/28 | 0 | 1/4 | — | 8,68 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 26/33 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/34 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |