Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Mozo

Cruz AzulHậu vệMEX
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Alan Mozo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—432530000083%36%106,45
Cúp MLS–Mexico2026—11900010088%50%007,90
Cúp C1 CONCACAF League2026—102700000100%0%005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/112 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/25 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/50 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/12 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Mozo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PachucaT 2-1700111120/2713/8—6,34
18/10/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 5-0450100125/2924/5—7,93
12/10/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 3-38000007/80——5,82
27/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaH 3-3880000015/1924/11—6,27
20/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 0-1450000013/1711/4—6,19
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF League@ Inter Miami CFB 0-2270000112/1200/2—5,86
13/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaT 4-321000004/500/3—5,80
07/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 1-0290000216/1712/4—6,61
24/08/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026VĐQG Mexicovs PueblaB 2-37000005/600/1—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201821400 nghìn €
07/02/2019212,0 triệu €
12/08/2019222,5 triệu €
09/01/2020222,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
26/06/2020232,5 triệu €
17/12/2020232,5 triệu €
20/04/2021242,5 triệu €
14/10/2021242,3 triệu €
10/04/2022254,0 triệu €
07/09/2022253,0 triệu €
30/10/2022253,0 triệu €
29/03/2023253,0 triệu €
28/06/2023264,5 triệu €
28/12/2023264,5 triệu €
13/06/2024275,0 triệu €
09/10/2024275,5 triệu €
10/12/2024275,5 triệu €
30/03/2025274,5 triệu €
25/05/2025284,0 triệu €
21/09/2025283,0 triệu €
28/12/2025282,8 triệu €
19/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Club Deportivo GuadalajaraCruz AzulChuyển nhượng—
31/08/2026PachucaClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
04/01/2026Club Deportivo GuadalajaraPachucaChuyển nhượng—
30/06/2022Pumas U.N.A.M.Club Deportivo GuadalajaraHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2017UNAM Pumas IIPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2016Pumas U20UNAM Pumas IIChuyển nhượng—
31/12/2014Pumas UNAM U17Pumas U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com