Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Minda

Atlético Mineiro - MGTiền đạoECU
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Alan Minda là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

35Trận ra sân
14Đá chính
1.383Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
16/37Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18878720321982%38%006,76
Copa Sudamericana2026—833371007380%67%006,82
Copa do Brasil2026—611541005488%56%006,85
World Cup2026—11560002073%25%006,06
Cúp Kirin2026—214900020100%57%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
17/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/245 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
8/23 (34%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/100 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 55
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/97 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/28 (67%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/12 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Minda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-2dự bị00000—0———
18/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 1-0620021128/3201/3—6,45
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-05000003/40——6,48
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-1450110114/1701/7—6,52
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1450020112/1204/6—6,44
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0400000—00/1—6,07
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-316001003/400/1—6,32
20/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCH 1-158002108/1113/8—6,48
17/09/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPT 4-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211850 nghìn €
29/12/202118350 nghìn €
19/06/202219250 nghìn €
29/12/202219400 nghìn €
16/02/202319600 nghìn €
13/07/2023201,5 triệu €
22/10/2023202,2 triệu €
18/12/2023202,0 triệu €
21/03/2024204,0 triệu €
03/06/2024216,0 triệu €
10/12/2024216,0 triệu €
25/03/2025214,0 triệu €
11/06/2025223,0 triệu €
09/12/2025223,0 triệu €
25/05/2026233,0 triệu €
27/09/2026236,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Cercle BruggeAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
11/07/2023Independiente del ValleCercle BruggeHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
29/06/2021Independiente JuniorsIndependiente del Valle U19Cho mượn—
29/02/2020Independiente del Valle U19Independiente JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2019Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com