
Alan Medina là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Everton CD.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
34Đá chính
3.070Phút
16Bàn thắng
4Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
44/93Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 24 | 2.114 | 12 | 6 | 3 | 73 | 35 | 77% | 49% | 4 | 0 | 7,13 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 6 | 545 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 72% | 41% | 1 | 0 | 5,51 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 411 | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 70% | 43% | 1 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.114 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 6
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 35/73
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 28/58
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 626/812 (77%)
- Chuyền quyết định
- 56
- Tạt bóng chính xác
- 16/66 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/104 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/309 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 118 / 116
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 388
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/83 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/155 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 39/45 | 6 | 10/16 | — | 7,69 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/39 | 1 | 6/17 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/42 | 5 | 6/10 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 28/35 | 4 | 7/20 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 5 | 28/41 | 3 | 6/14 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 85 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 27/36 | 1 | 3/5 | V | 8,60 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 5 | 48/56 | 2 | 7/8 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/37 | 2 | 11/19 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | 86 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 32/53 | 1 | 4/12 | V | 7,76 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 40/45 | 1 | 7/12 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 1,1 triệu € |
| 09/07/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 01/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 15/04/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Club Leon | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Penarol | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Club Leon | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Liverpool URU | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật64
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực54