Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Medina

Pumas U.N.A.M.Tiền vệMEX
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Alan Medina là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..

Tiểu sử Alan Medina

Alan Medina là tiền vệ quốc tịch Mexico, khoác áo câu lạc bộ Pumas U.N.A.M. Cầu thủ 29 tuổi này sinh ngày 19/08/1997, cao 182 cm, nặng 74 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, Alan Medina có 15 trận với 403 phút thi đấu và 1 kiến tạo, trong đó VĐQG Mexico ghi nhận 12 trận. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 30/12/2028 và giá trị thị trường là 1,5 triệu €. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Queretaro FC để về Pumas U.N.A.M.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
2Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1223750015084%52%006,55
Cúp MLS–Mexico2026—30280000064%16%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/138 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-2dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCT 2-1630000016/1822/7—6,23
12/10/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulH 3-345001005/912/4—6,58
28/09/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 2-323000006/801/1—6,30
20/09/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 1-1300000—0——6,50
14/09/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-3290000010/1200/2—6,25
11/09/2026VĐQG Mexicovs Club LeonT 3-1250110113/1411/1—7,13
29/08/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaB 0-2660000117/2034/5—6,38
24/08/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1290010110/1203/7—6,63
17/08/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCH 0-020000027/803/4—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/201820200 nghìn €
22/08/201821200 nghìn €
07/02/201921200 nghìn €
12/08/2019211,0 triệu €
09/01/2020221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
26/06/202022800 nghìn €
17/12/2020231,0 triệu €
20/04/202123800 nghìn €
14/10/202124800 nghìn €
10/04/202224800 nghìn €
30/10/2022251,0 triệu €
29/03/2023251,0 triệu €
28/06/2023251,0 triệu €
28/12/2023261,0 triệu €
13/06/202426800 nghìn €
10/12/202427800 nghìn €
25/05/202527800 nghìn €
28/12/202528800 nghìn €
19/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Queretaro FCPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
29/06/2026Pumas U.N.A.M.Queretaro FCCho mượn—
15/08/2025Queretaro FCPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
02/07/2024Club AmericaQueretaro FCChuyển nhượng—
29/06/2024Mazatlan FCClub AmericaCho mượn—
30/06/2023Club AmericaMazatlan FCChuyển nhượng—
29/06/2023FC JuarezClub AmericaCho mượn—
30/06/2022Club AmericaFC JuarezChuyển nhượng—
29/06/2022NecaxaClub AmericaCho mượn—
30/06/2021Club AmericaNecaxaChuyển nhượng—
31/12/2020TolucaClub AmericaChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo Toluca U19TolucaChuyển nhượng—
30/06/2015Deportivo Toluca U17Deportivo Toluca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com