Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Khugaev

Alania VladikavkazTiền vệRUS
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Alan Khugaev là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Alania Vladikavkaz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13131.17010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201928225 nghìn €
28/06/202028225 nghìn €
28/12/202029250 nghìn €
23/05/202129250 nghìn €
06/12/202130250 nghìn €
29/05/202230250 nghìn €
07/12/202231250 nghìn €
18/06/202331225 nghìn €
20/11/202332175 nghìn €
13/06/202432125 nghìn €
03/12/202433100 nghìn €
01/06/20253375 nghìn €
17/11/20253475 nghìn €
15/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaAlania VladikavkazChuyển nhượng—
30/06/2023FC UfaFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
12/02/2023Alania VladikavkazFC UfaChuyển nhượng—
30/06/2019Spartak Vladikavkaz (-2020)Alania VladikavkazChuyển nhượng—
21/02/2018Mashuk-KMVSpartak Vladikavkaz (-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2017Dynamo StavropolMashuk-KMVChuyển nhượng—
30/06/2016Elektroavtomatika Stavropol Dynamo StavropolChuyển nhượng—
31/12/2014Volga-1908 Tver (-2017)Elektroavtomatika Stavropol Chuyển nhượng—
08/07/2014Gazprom Transgaz Stavropol (- 2014)Volga-1908 Tver (-2017)Chuyển nhượng—
30/06/2013Kavkaztransgaz-2005 Ryzdvyany (-2013)Gazprom Transgaz Stavropol (- 2014)Chuyển nhượng—
31/12/2012FK Stavropol (-2010)Kavkaztransgaz-2005 Ryzdvyany (-2013)Chuyển nhượng—
31/12/2011Stroitel RusskoeFK Stavropol (-2010)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com