
Alan Gastón Lorenzo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Orense SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1721Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 21 | 19 | 1.721 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 81% | 63% | 2 | 1 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.721 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/608 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/93 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/147 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 5/6 | — | 6,12 |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 5,99 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 4/8 | — | 7,11 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 1 | 5/9 | — | 6,13 |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 3 | 5/8 | — | 6,20 |
| 24/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 5/6 | — | 6,54 |
| 21/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 4 | 6/6 | V | 6,46 |
| 17/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | — | — | 6,45 |
| 12/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 7/11 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực55