Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Franco

28Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Alan Franco là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

41Trận ra sân
38Đá chính
3.161Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
13/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21201.6880016389%49%606,43
Copa Sudamericana2026—1087600002082%57%316,57
Copa do Brasil2026—554140001090%53%206,51
World Cup2026—442540000096%45%206,51
Cúp Kirin2026—11450000096%80%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.688 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
624/701 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
22/47 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
19
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/108 (49%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 46
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/333 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
12
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/57 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/172 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/125 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/27 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-2750000017/2523/8Đ4,80
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-0900000052/5902/4—7,38
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-1690000042/4534/7V6,27
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0450000026/2734/5—7,02
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3900010023/2611/3—6,15
20/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPT 4-2810010121/2412/4—6,85
13/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 3-1650011029/3112/5V6,32
10/09/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 0-2900000030/4017/9—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20171950 nghìn €
19/07/201819350 nghìn €
29/12/201820600 nghìn €
29/06/201920600 nghìn €
29/12/2019211,8 triệu €
07/04/2020211,6 triệu €
08/09/2020222,5 triệu €
08/02/2021223,0 triệu €
27/05/2021223,0 triệu €
16/12/2021232,5 triệu €
25/10/2022242,5 triệu €
04/04/2023243,0 triệu €
03/07/2023243,0 triệu €
10/12/2023253,0 triệu €
27/03/2024253,0 triệu €
16/06/2024253,5 triệu €
08/12/2024263,5 triệu €
27/03/2025264,0 triệu €
05/06/2025264,0 triệu €
09/12/2025274,0 triệu €
11/03/2026274,5 triệu €
25/05/2026274,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Talleres CordobaAtlético Mineiro - MGCho mượn—
23/06/2022Atlético Mineiro - MGTalleres CordobaChuyển nhượng—
22/06/2022Charlotte FCAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/12/2021Atlético Mineiro - MGCharlotte FCChuyển nhượng 0.135M €135 nghìn €
16/07/2020Independiente del ValleAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
31/12/2017Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2016Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com