
Alan Empereur là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 8 | 663 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 54% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/366 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/55 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/56 | 2 | 5/7 | — | 5,97 |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 6,48 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 0 | 4/6 | — | 7,09 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 2 | 5/9 | — | 6,36 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 2/5 | — | 5,85 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 1 | 3/7 | — | 7,46 |
| 26/06/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/68 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/08/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/07/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/04/2025 | Mirassol - SP | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Cuiaba | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Hellas Verona | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Palmeiras - SP | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 08/11/2020 | Hellas Verona | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Foggia | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bari | Foggia | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Foggia | Bari | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/07/2016 | Salernitana | Foggia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 03/09/2015 | S.S. Teramo Calcio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | Livorno | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Fiorentina | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Ischia Isolaverde | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Fiorentina U19 | Ischia Isolaverde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực59