Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Di Pippa

26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alan Di Pippa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—542930003185%63%005,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 5,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/163 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/28 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Di Pippa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 1-0690010032/3814/7—6,80
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 1-34000005/50——5,53
07/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.T 3-1420000010/1201/2—6,40
01/08/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-1880010060/71412/18——
25/07/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasH 3-3900011032/3744/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20222275 nghìn €
03/07/202323100 nghìn €
18/12/202323100 nghìn €
09/06/202423125 nghìn €
18/12/202424175 nghìn €
03/04/202524250 nghìn €
09/06/202524350 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
13/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com