
Alan de Souza Guimarães
26Tuổi
163Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Alan de Souza Guimarães là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 30 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 16/18 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/41 | 1 | 2/5 | V | 5,84 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 3-2 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 35/39 | 0 | 3/9 | — | 7,97 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/29 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 21/04/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 29/36 | 2 | 3/10 | — | 8,13 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 6/12 | V | 6,33 |
| 05/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/36 | 2 | 5/9 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/08/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/09/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Moreirense | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Palmeiras - SP | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Moreirense | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Palmeiras - SP | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Sport Club do Recife | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Palmeiras - SP | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Operario Ferroviario PR | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Palmeiras - SP | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Guarani SP | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Palmeiras - SP | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AD São Caetano (SP) U20 | Palmeiras U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực45