
Alan Cervantes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.083Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1083Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 520 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 51% | 3 | 1 | 6,60 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 93% | 58% | 3 | 0 | 7,04 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/349 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/38 (89%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/302 (93%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/34 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/55 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/5 | — | 7,13 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/59 | 4 | 8/12 | V | 6,56 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/52 | 1 | 5/9 | V | 6,53 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 30/34 | 4 | 6/11 | — | 8,20 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 4 | 5/9 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 4/9 | — | 6,71 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 66/68 | 1 | 2/6 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/04/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Santos Laguna | Club America | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Club Deportivo Guadalajara | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Leon | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh58
- Thể lực62