Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Cervantes

Club AmericaTiền vệMEX
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Alan Cervantes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
12Đá chính
1.083Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1083Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—865200003092%51%316,60
Cúp MLS–Mexico2026—665401005293%58%307,04
Cúp C1 CONCACAF2026—20230002288%100%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/349 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/38 (89%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/302 (93%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/34 (79%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/55 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Cervantes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-213000018/900/3—6,09
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-37000001/101/1—5,60
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-2520000029/3213/5—7,13
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4900020056/5948/12V6,56
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-1900010148/5215/9V6,53
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyH 2-2901021330/3446/11—8,20
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Columbus CrewT 2-0900000041/4345/9—7,00
22/08/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 2-1900000054/6004/9—6,71
17/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisT 3-0900000366/6812/6—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201719400 nghìn €
09/04/201820400 nghìn €
22/08/201820400 nghìn €
07/02/201921700 nghìn €
12/08/201921700 nghìn €
09/01/202021800 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
26/06/202022700 nghìn €
17/12/2020222,5 triệu €
20/04/2021233,5 triệu €
14/10/2021233,5 triệu €
10/04/2022244,0 triệu €
07/09/2022245,0 triệu €
30/10/2022245,0 triệu €
29/03/2023255,0 triệu €
28/06/2023255,0 triệu €
28/12/2023255,0 triệu €
13/06/2024265,0 triệu €
09/10/2024264,0 triệu €
10/12/2024264,5 triệu €
25/05/2025274,5 triệu €
28/12/2025275,0 triệu €
19/05/2026284,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2024Santos LagunaClub AmericaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2019Club Deportivo GuadalajaraSantos LagunaChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo Guadalajara U19Club Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
30/12/2017Club LeonDeportivo Guadalajara U19Cho mượn—
30/06/2017Deportivo Guadalajara U19Club LeonChuyển nhượng—
31/12/2015Chivas Guadalajara U17Deportivo Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Deportivo Guadalajara JugendChivas Guadalajara U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh58
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com