
Alan Browne là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
| Summer Series Ngoại hạng Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Sheffield Wednesday | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 52/53 | 4 | 5/10 | — | 6,39 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 26/07/2026 | Summer Series Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 5,61 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 0-1 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 5/10 | — | 6,81 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 5/6 | — | 6,97 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/7 | — | 5,91 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield Wednesday | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | 3/8 | — | 6,18 |
| 19/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Ipswich Town | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/33 | 2 | 6/17 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/10/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 3,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 3,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 3,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 31 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Middlesbrough | Sunderland | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Sunderland | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Preston North End | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Cork City U19 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ringmahon Rangers FC | Cork City U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực47