Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Browne

SunderlandTiền vệIRL
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Alan Browne là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—101100000100%50%006,58
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—11450000080%50%005,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Browne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFL@ Sheffield WednesdayB 0-2900030152/5345/10—6,39
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityT 1-011000003/301/2—6,58
26/07/2026Summer Series Ngoại hạng Anh@ LiverpoolB 2-4450000017/2102/4—5,61
23/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 0-1970010129/3405/10—6,81
13/05/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 1-147002009/1325/6—6,97
09/05/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 0-022000003/501/3—6,47
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 2-2450000016/1912/7—5,91
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 5-1dự bị00000—0———
23/04/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield WednesdayT 1-0900040128/3803/8—6,18
19/04/2026Hạng Nhất Anh@ Ipswich TownH 2-2900110224/3326/17—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,3 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20141850 nghìn €
08/10/201419100 nghìn €
26/02/201519150 nghìn €
23/09/201520150 nghìn €
19/04/201621500 nghìn €
31/08/201621500 nghìn €
26/02/201721500 nghìn €
17/09/201722500 nghìn €
23/09/201823500 nghìn €
26/02/2019232,0 triệu €
27/06/2019244,0 triệu €
26/02/2020244,0 triệu €
07/04/2020243,2 triệu €
14/10/2020253,2 triệu €
09/03/2021254,0 triệu €
29/06/2021264,0 triệu €
23/11/2021263,5 triệu €
12/05/2022273,5 triệu €
26/10/2022273,2 triệu €
31/05/2023283,2 triệu €
20/12/2023283,2 triệu €
23/05/2024293,0 triệu €
29/12/2024292,8 triệu €
26/05/2025302,2 triệu €
02/12/2025302,0 triệu €
27/05/2026312,0 triệu €
06/10/2026311,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MiddlesbroughSunderlandCho mượn—
31/08/2025SunderlandMiddlesbroughChuyển nhượng—
10/07/2024Preston North EndSunderlandChuyển nhượng—
31/12/2013Cork City U19Preston North EndChuyển nhượng—
30/06/2012Ringmahon Rangers FCCork City U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com