
Alan Bonansea là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.543Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 29 | 2.543 | 8 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.543 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,72 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh29
- Thể lực40