
Alan Benítez
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Alan Benítez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.702Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
851Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 18 | 18 | 1.592 | 2 | 0 | 4 | 9 | 6 | 81% | 47% | 1 | 0 | 6,83 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.592 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 642/784 (81%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 1/29 (3%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/64 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/86 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 36
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/47 | 0 | 1/5 | — | 6,08 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 2 | 3/5 | — | 6,87 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/49 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/54 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 52/62 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 2/5 | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/44 | 1 | 1/4 | — | 6,92 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/70 | 1 | 4/5 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/11/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/03/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/02/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/03/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 12/05/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/03/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Internacional - RS | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Cerro Porteno | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2023 | Minnesota United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Cerro Porteno | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Olimpia Asuncion | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Club Libertad Asunción | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Benfica U19 | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 08/01/2016 | Club Libertad Asunción | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Club Libertad Asunción | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực44