
Alan Bautista là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
791Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 630 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 79% | 47% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 161 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 71% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/249 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/59 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/67 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 1/4 | — | 5,87 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 1/6 | — | 5,97 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/25 | 1 | 3/6 | V | 6,00 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 4/6 | — | 6,03 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/29 | 1 | 2/5 | — | 6,98 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 1/6 | — | 6,64 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 4 | 5/7 | — | 6,59 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 4/6 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực38