
Alain-Jerry Lufira Luebo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alain-Jerry Lufira Luebo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sporting Hasselt.
Tiểu sử Alain-Jerry Lufira Luebo
Alain-Jerry Lufira Luebo là hậu vệ thi đấu cho Koninklijke Sporting Hasselt, mang quốc tịch Belgium và sinh ngày 06/11/1998, hiện 27 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ KSC Lokeren sang Koninklijke Sporting Hasselt. Giá trị thị trường đạt 150 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 41% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/79 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Club Nxt | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/6 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ RFC Seraing | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Jong Genk | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 3 | 5/9 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Gent B | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Francs Borains | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs FCV Dender EH | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | V | 6,52 |