
Alain Ipiele
Tiền đạoCGO
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alain Ipiele là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CGO.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 2/7 | — | 6,52 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 2 | 5/8 | — | 6,80 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-6 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 2/4 | — | 5,55 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Valenciennes | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Martigues | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | USL Dunkerque | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Sainte-Geneviève-des-Bois | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bobigny A.C. | Sainte-Geneviève-des-Bois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Ivry | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Ivry B | US Ivry | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Ivry U19 | US Ivry B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Ivry U17 | US Ivry U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Ivry Youth | US Ivry U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực41