
Alagy Oliveira
Hậu vệESP
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alagy Oliveira là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 15/10/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Free player | Trở lại | — |
| 11/02/2026 | Torrent C.F | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | CF Motril | Torrent C.F | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | UE Cornella | CF Motril | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | CP Villarrobledo | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Cieza | CP Villarrobledo | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | CD Marchamalo | CD Cieza | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | CD Coria | CD Marchamalo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Real Aviles | CD Coria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | La Roda CF | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CD Lealtad | La Roda CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Atletic Club D Escaldes | CD Lealtad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CE Carroi | Atletic Club D Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vilamarxant CF | CE Carroi | Chuyển nhượng | — |