Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alagie Sanyang

StabaekTiền đạoGAM
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Alagie Sanyang là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Stabaek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
12Đá chính
278Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
2,59Bàn/90 phút
34Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2215900000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—211011980100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202023100 nghìn €
30/12/202024200 nghìn €
25/07/202124250 nghìn €
02/01/202225300 nghìn €
08/12/202226250 nghìn €
28/06/202326275 nghìn €
12/12/202327275 nghìn €
18/06/202427275 nghìn €
11/12/202428275 nghìn €
17/06/202528275 nghìn €
07/09/202528300 nghìn €
14/12/202529300 nghìn €
28/05/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2026Sarpsborg 08StabaekHết hạn mượn—
30/07/2024Start KristiansandSarpsborg 08Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
07/01/2022KFUM OsloStart KristiansandChuyển nhượng—
19/01/2020MossKFUM OsloChuyển nhượng—
28/01/2019Asker FotballMossChuyển nhượng—
12/01/2017FK TønsbergAsker FotballHết hạn mượn—
09/04/2013Teie IFFK TønsbergHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com