
Alaaddin Okumuş là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankaraspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 250 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 2/5 | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 2 | 2/5 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/03/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/09/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Sakaryaspor | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Sivasspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Samsunspor | Sivasspor | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Sivasspor | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Umraniyespor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Genclerbirligi | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 06/09/2017 | Genclerbirligi | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | Ankaragucu | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 09/08/2017 | Genclerbirligi | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | GMG Kastamonuspor | Hacettepe Spor | Cho mượn | — |
| 16/08/2016 | Hacettepe Spor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Kastamonuspor (1966-2014) | Hacettepe Spor | Cho mượn | — |
| 04/09/2012 | Hacettepe Spor | Kastamonuspor (1966-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Genclerbirligi Ankara Youth | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực36
- Kỹ thuật52