
Alaa Bakir
Tiền đạoGER
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alaa Bakir là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 2-4 | 11 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/04/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Emmen | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2024 | MSV Duisburg | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund II | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | TSV Handorf Jugend | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực38