
Al Amin Kazeem là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 16 | 8 | 661 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65% | 59% | 2 | 0 | 6,32 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/165 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 10/36 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/40 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 115 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 4 | 5/7 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5/7 | 2 | 2/8 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | St. Patrick's Athletic | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Colchester United | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Galway United FC | Colchester United | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Colchester United | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Colchester United U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Colchester United U18 | Colchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Maldon & Tiptree FC | Colchester United U18 | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Colchester United U18 | Maldon & Tiptree FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực35