Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akramjan Salajidin

35Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Akramjan Salajidin là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Wuchuan Youth.

Tiểu sử Akramjan Salajidin

Akramjan Salajidin là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Guangdong Wuchuan Youth, mang quốc tịch China và 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/03/1991, cao 188 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Akramjan Salajidin ra sân 1 trận tại Cúp C1 thành viên CFA, với 90 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 19/03/2026, từ Hangzhou Xiaoshan Huafeng sang Guangdong Wuchuan Youth. Giá trị cao nhất từng đạt 100 nghìn € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —20202024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202029100 nghìn €
27/08/20213050 nghìn €
14/01/20223075 nghìn €
01/01/202331100 nghìn €
25/06/20233250 nghìn €
13/12/20233250 nghìn €
09/06/202433—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/03/2026Hangzhou Xiaoshan HuafengGuangdong Wuchuan YouthChuyển nhượng—
10/05/2025Free playerHangzhou Xiaoshan HuafengChuyển nhượng—
31/12/2024Xinjiang Silk Road EagleFree playerTrở lại—
17/03/2024Yanbian LongdingXinjiang Silk Road EagleChuyển nhượng—
28/04/2022Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Yanbian LongdingChuyển nhượng—
31/12/2019Xinjiang Tianshan Leopard ReservesXinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2018Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Xinjiang Tianshan Leopard ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com