
Akram Tawfik là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Tiểu sử Akram Tawfik
Akram Tawfik là tiền vệ thi đấu cho Al Ahly FC, mang quốc tịch Egypt và 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Akram Tawfik có 4 trận ra sân với 247 phút thi đấu và điểm trung bình 5,19, trong đó Ngoại hạng Ai Cập ghi nhận 2 trận và Cúp Liên đoàn Ai Cập ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € (2021), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/08/2026, từ Al-Shamal Sports Club sang Al Ahly FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 63% | 0 | 0 | 7,37 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/71 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 6 | 12/18 | — | 7,15 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 27/31 | 5 | 7/12 | — | 7,58 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 4-6 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 4/7 | — | 6,32 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 3-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 5/9 | — | 6,04 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Al-Shamal Sports Club | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Ahly FC | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | El Gounah | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Al Ahly FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | El Gounah | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Al Ahly FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2016 | Enppi | Al Ahly U21 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2015 | Enppi SC U23 | Enppi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực51