Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akram Mahinan

Negeri SembilanTiền vệMAS
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Akram Mahinan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Negeri Sembilan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—3220000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20172475 nghìn €
28/11/201926200 nghìn €
29/06/202128250 nghìn €
22/11/202128250 nghìn €
18/05/202229250 nghìn €
15/10/202229275 nghìn €
24/05/202330225 nghìn €
17/12/202330175 nghìn €
14/11/202431150 nghìn €
13/05/202532125 nghìn €
08/12/202532125 nghìn €
07/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Terengganu FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
01/02/2024Kuala Lumpur City FCTerengganu FCChuyển nhượng—
30/11/2019Selangor PKNSKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
30/06/2018Kedah D.A. FCSelangor PKNSChuyển nhượng—
31/12/2016Johor Darul Ta'zim FCKedah D.A. FCChuyển nhượng—
31/12/2015Johor Darul Ta'zim IIJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
30/09/2014Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim IIChuyển nhượng—
31/12/2012Harimau Muda BJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
31/12/2010Sekolah Sukan Bukit JalilHarimau Muda BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com