
Akram Mahinan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Negeri Sembilan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/11/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/11/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/05/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/10/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 24/05/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Terengganu FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Kuala Lumpur City FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Selangor PKNS | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kedah D.A. FC | Selangor PKNS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Johor Darul Ta'zim FC | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Johor Darul Ta'zim II | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2014 | Johor Darul Ta'zim FC | Johor Darul Ta'zim II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Harimau Muda B | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sekolah Sukan Bukit Jalil | Harimau Muda B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh41
- Thể lực43