Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akos Debreceni

Paksi FCHậu vệHUN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Akos Debreceni là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akos Debreceni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs MTK Hungaria FC IIB 2-4900010049/5458/9——
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Polissya ZhytomyrT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Polissya ZhytomyrB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/202118100 nghìn €
06/01/202218100 nghìn €
06/06/202219100 nghìn €
21/02/202319125 nghìn €
06/06/202320150 nghìn €
22/01/202420150 nghìn €
22/05/202421150 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
27/05/202522250 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
20/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Kecskemeti TEPaksi FCCho mượn—
27/08/2025Paksi FCKecskemeti TEChuyển nhượng—
29/06/2025KazincbarcikaPaksi FCCho mượn—
30/07/2024Paksi FCKazincbarcikaChuyển nhượng—
29/06/2024Bodajk FC SiofokPaksi FCCho mượn—
16/07/2023Paksi FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
29/06/2023Bodajk FC SiofokPaksi FCCho mượn—
07/07/2022Paksi FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
29/06/2022Szeged 2011 FCPaksi FCCho mượn—
02/01/2022Paksi FCSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
30/06/2020Paksi FC IIPaksi FCChuyển nhượng—
30/06/2018Paksi FC YouthPaksi FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com