
Akmal Bakhtiyarov
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Akmal Bakhtiyarov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
442Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 26 | 15 | 359 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 359 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/09/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Chelyabinsk | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Ordabasy | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fiztekh Dolgoprudny | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | FC Zhetysu Taldykorgan | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2021 | FC Sochi | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Artsakh | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2018 | Kairat-Akademia Almaty | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Kairat Almaty II | Kairat-Akademia Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Kairat Almaty U19 | Kairat Almaty II | Chuyển nhượng | — |