Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akira Ibayashi

Kamatamare SanukiHậu vệJPN
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Akira Ibayashi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—202000000%—006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akira Ibayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 2-2100000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132225 nghìn €
21/06/201625275 nghìn €
24/03/201726350 nghìn €
04/01/201827550 nghìn €
04/01/201928800 nghìn €
26/06/201928800 nghìn €
27/12/201929700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
28/01/202130450 nghìn €
28/06/202130400 nghìn €
13/01/202231400 nghìn €
27/06/202231300 nghìn €
05/01/202332200 nghìn €
26/06/202332200 nghìn €
21/02/202433150 nghìn €
11/06/202433125 nghìn €
11/12/202434100 nghìn €
25/06/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com