
Akin Famewo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 532 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 58% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 63% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/289 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/60 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/39 | 0 | 1/2 | V | 6,09 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 4/6 | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 7/12 | V | 5,48 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 5 | 11/19 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 0 | 6/10 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 1 | 2/2 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 4/9 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hull City | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.585M € | 585 nghìn € |
| 28/07/2025 | Sheffield Wednesday | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Norwich City | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/05/2022 | Charlton Athletic | Norwich City | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Norwich City | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Charlton Athletic | Norwich City | Cho mượn | — |
| 25/09/2020 | Norwich City | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | St Mirren F.C. | Norwich City | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Norwich City | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Luton Town | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Grimsby Town | Luton Town | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | Luton Town | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Luton Town U18 | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực47