Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akimi Barada

Criacao ShinjukuTiền vệJPN
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Akimi Barada là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Criacao Shinjuku.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng——117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 725 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/201019200 nghìn €
21/12/201019300 nghìn €
01/07/201120450 nghìn €
31/12/201120800 nghìn €
25/06/201221800 nghìn €
04/07/201322700 nghìn €
30/03/201422600 nghìn €
11/02/201523600 nghìn €
30/06/201524700 nghìn €
24/02/201624700 nghìn €
24/03/201725800 nghìn €
04/01/201826725 nghìn €
04/01/201927850 nghìn €
26/06/201928800 nghìn €
27/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
28/01/202129600 nghìn €
28/06/202130500 nghìn €
13/01/202230500 nghìn €
27/06/202231500 nghìn €
05/01/202331500 nghìn €
27/06/202332400 nghìn €
21/02/202432300 nghìn €
11/06/202433250 nghìn €
09/12/202433225 nghìn €
28/05/202533200 nghìn €
14/12/202534175 nghìn €
11/01/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com