
Akim Zedadka là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Sabah Baku.
Tiểu sử Akim Zedadka
Akim Zedadka là hậu vệ của Sabah Baku, quốc tịch Algeria, sinh ngày 30/05/1995 và hiện 31 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 435 phút và có điểm trung bình 3,91. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2025 đưa cầu thủ từ Piast Gliwice đến Sabah Baku, hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 173 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 67% | 2 | 0 | 6,52 |
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/144 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/60 | 3 | 10/11 | V | 6,72 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 0 | 10/19 | V | 6,69 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 7/10 | — | 6,16 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 6 | 11/14 | — | 6,76 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 6/10 | — | 6,42 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 40/43 | 1 | 5/9 | — | 8,02 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 6/9 | — | 6,45 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ The New Saints | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/08/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/04/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Piast Gliwice | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | LOSC Lille | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Real Zaragoza | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | LOSC Lille | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AJ Auxerre | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 08/12/2022 | LOSC Lille | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Clermont | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Marignane Gignac FC (-2022) | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | AS Saint-Rémy | Marignane Gignac FC (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2017 | Free player | AS Saint-Rémy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RC Lens | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2016 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Istres | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Istres Football Club B | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Istres U19 | Istres Football Club B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Istres U17 | Istres U19 | Chuyển nhượng | — |