
Akim Sairinen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Akatemia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 9 | 9 | 799 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 799 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 2/8 | — | 6,11 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 6,99 |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/11/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/10/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 25 nghìn € |
| 06/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/12/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | TPS Turku | SJK Akatemia | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Mikkelin Palloilijat | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Lynx FC | Mikkelin Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Free player | Panargiakos | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2022 | Free player | Pargas IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | DFK Dainava Alytus | Free player | Trở lại | — |
| 02/03/2021 | Florø SK | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Tartu JK Maag Tammeka | Florø SK | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | Gjovik Lyn | Tartu JK Maag Tammeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2017 | Ekenas IF Fotboll | Gjovik Lyn | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2016 | Mikkelin Palloilijat | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực58