Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akil Wright

Ross County F.C.Hậu vệENG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Akil Wright là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ross County F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.516Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—101090020082——306,74
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—6654000010——106,33
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—217600010——006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akil Wright · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Queen of SouthT 7-19010210—0——7,41
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Forfar Athletic FCT 2-11200000—0——6,50
10/10/2026Scottish League One@ MontroseT 5-09000100—0—V6,41
03/10/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 4-19000000—0——6,60
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 14-06400100—0——7,06
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ ClachnacuddinT 5-1dự bị00000—0———
19/09/2026Scottish League One@ Cove RangersT 2-09000000—0——6,20
16/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 8-09000000—0—V6,65
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hibernian F.C.B 0-39000000—0——5,60
05/09/2026Scottish League One@ East FifeH 2-29000200—0——6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202326175 nghìn €
22/06/202327225 nghìn €
28/12/202327200 nghìn €
26/06/202428200 nghìn €
02/12/202428200 nghìn €
16/06/202529200 nghìn €
09/12/202529150 nghìn €
20/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024Stockport CountyRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022York CityStockport CountyChuyển nhượng—
16/09/2020WrexhamYork CityChuyển nhượng—
02/01/2018Fleetwood TownWrexhamChuyển nhượng—
01/01/2018WrexhamFleetwood TownCho mượn—
16/07/2017Fleetwood TownWrexhamChuyển nhượng—
30/05/2017BarrowFleetwood TownCho mượn—
02/10/2016Fleetwood TownBarrowChuyển nhượng—
17/10/2015AFC FyldeFleetwood TownCho mượn—
17/09/2015Fleetwood TownAFC FyldeChuyển nhượng—
04/03/2015Ilkeston FCFleetwood TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com