
Akil Watts là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Loudoun United.
Tiểu sử Akil Watts
Akil Watts là tiền vệ, hiện thi đấu cho Loudoun United, quốc tịch United States, 26 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và nặng 77 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 10 trận ra sân với 649 phút thi đấu, ghi nhận 2 kiến tạo tại USL Championship. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/11/2026, giá trị thị trường là 500 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 12/08/2026, từ Free Player đến Loudoun United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 9 | 739 | 0 | 0 | 2 | 16 | 5 | 83% | 36% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/298 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 1 | 1/3 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 46/53 | 0 | 2/7 | — | 6,62 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 4-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 0/4 | V | 6,21 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/28 | 2 | 4/7 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 4/5 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 4-5 | 72 | 0 | 2 | 4 | 0 | 3 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 7,55 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 2 | 3/10 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Free Player | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | St. Louis City SC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Saint Louis City B | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Louisville City FC | Saint Louis City B | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Mallorca U19 | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Portland Timbers Academy | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | IMG Soccer Academy | Portland Timbers Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực40