Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akeem Ward

San AntonioHậu vệUSA
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Akeem Ward là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.348Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2348Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28252.34810119680%50%906,48

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.348 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
17/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/46
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
610/755 (80%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
10/50 (20%)
Chuyền dài chính xác
29/71 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
39
Phá bóng
45
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/225 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
109 / 95
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
270
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akeem Ward · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedT 1-0900000139/4301/6—6,15
11/10/2026USL Championship@ Oakland RootsH 0-0900000329/3827/11—7,13
04/10/2026USL Championship@ Las Vegas LightsB 0-1900010019/2513/6—5,91
27/09/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesH 0-0900020028/3124/9V6,59
21/09/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 0-0900000321/2128/11—7,20
12/09/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 1-2900000016/2212/6—5,91
09/09/2026USL Cupvs Louisville City FCH 0-0900000125/2902/3—6,62
06/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 0-0900000235/3634/7—7,12
30/08/2026USL Championship@ New Mexico UnitedT 2-190001005/824/4—6,78
23/08/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-1900000027/3914/11V5,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20192350 nghìn €
26/05/201923125 nghìn €
02/10/201923150 nghìn €
09/04/202125150 nghìn €
24/11/202125200 nghìn €
09/06/202226175 nghìn €
28/11/202226175 nghìn €
18/05/202327200 nghìn €
28/11/202327250 nghìn €
27/05/202428200 nghìn €
29/10/202428200 nghìn €
07/05/202529200 nghìn €
24/11/202529200 nghìn €
29/04/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com