
Akash Sangwan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo FC Goa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 80% | 0 | 0 | 7,32 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | — | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Fortis FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Regar-TadAZ Tursunzoda | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 32/41 | 4 | 4/5 | — | 7,32 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/58 | 1 | 2/8 | — | 6,05 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 4/6 | V | 6,09 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 2/6 | — | 5,66 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/33 | 1 | 4/7 | — | 7,30 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 5/7 | — | 7,48 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/35 | 2 | 3/7 | V | 6,41 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/57 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/03/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực45