
Akın Alkan là thủ môn 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
27Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 27 | 5 | 9 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/315 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/136 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | — | — | 5,71 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 8,02 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 6,48 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 24/35 | 0 | — | — | 7,62 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | — | — | 6,71 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 2/2 | — | 7,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/09/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/07/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/02/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 275 nghìn € |
| 15/03/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 01/04/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 150
- Chỉ số 242
- Chỉ số 458
- Chỉ số 348