Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ajdin Nukić

FK Velez MostarHậu vệBIH
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ajdin Nukić là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Velez Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
557Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—8855710000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 557 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ajdin Nukić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dunajska StredaB 0-3740000019/2425/13—5,52
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dunajska StredaB 0-1900020128/3512/6—6,69
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiT 1-09000000—0—V6,65
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiH 1-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20182050 nghìn €
24/02/201921200 nghìn €
18/06/201921150 nghìn €
06/01/202022300 nghìn €
25/06/202022250 nghìn €
08/09/202022325 nghìn €
15/12/202023300 nghìn €
14/06/202123350 nghìn €
07/12/202124450 nghìn €
15/06/202224300 nghìn €
27/11/202225200 nghìn €
01/06/202325200 nghìn €
18/12/202326250 nghìn €
10/06/202426200 nghìn €
16/12/202528250 nghìn €
31/05/202628250 nghìn €
16/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy69
  • Sức mạnh41
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com