Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ajdi Dajko

LNZ CherkasyHậu vệALB
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ajdi Dajko là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Tiểu sử Ajdi Dajko

Ajdi Dajko là hậu vệ của LNZ Cherkasy, mang quốc tịch Albania và 23 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải và sinh ngày 28/10/2002. Mùa 2026-2027, Dajko ra sân 2 trận tại Ngoại hạng Ukraine, tổng cộng 152 phút với điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—2115200000——106,33
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ajdi Dajko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-36200000—0——6,50
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-09000000—0—V6,15
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-0dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20221950 nghìn €
08/06/20221950 nghìn €
26/02/202320100 nghìn €
18/06/202320100 nghìn €
25/10/202320250 nghìn €
28/12/202321250 nghìn €
26/05/202421300 nghìn €
11/09/202421400 nghìn €
16/12/202422500 nghìn €
09/06/202522600 nghìn €
17/12/202523600 nghìn €
01/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com