
aj paterson là hậu vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
737Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 325 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 5,98 |
| USL Championship | 2026 | — | 8 | 6 | 412 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/191 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/283 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/50 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,32 |
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 61/71 | 0 | 3/7 | — | 7,83 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bonaire | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/51 | 1 | 2/2 | — | 5,93 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bonaire | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 5/6 | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Kitts và | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 0/4 | V | 5,09 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cuba | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 3/3 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 2/3 | — | 4,69 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực44